베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "khí hậu" (1)
khí hậu

영어
명사temperature
khí hậu khắc nghiệt
harsh temperatures
관련 단어 "khí hậu" (1)
ứng phó biến đổi khí hậu
영어
구climate change response
Thúc đẩy hợp tác trong ứng phó biến đổi khí hậu.
Promoting cooperation in climate change response.
표현 "khí hậu" (7)
khí hậu ẩm ướt
humid climate
khí hậu khắc nghiệt
harsh temperatures
Khí hậu ở miền Nam quanh năm ấm áp
Temperatures in the south are warm all year round
Khí hậu đại dương đang biến đổi
Khí hậu tác động đến mùa màng.
The climate affects the crops.
Biến đổi khí hậu đang làm các sông băng tan chảy nhanh chóng.
Climate change is causing glaciers to melt rapidly.
Thúc đẩy hợp tác trong ứng phó biến đổi khí hậu.
Promoting cooperation in climate change response.
